0086-19851820586 mengling@khonorchem.com
Surfactant

CÔNG TY TNHH JIANGSU KHONOR CHEMI -CALS

Cocamidopropyl Betaine (CAPB) | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính dịu nhẹ | Tải xuống COA, TDS và MSDS miễn phí

Kiểu :Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính

Và Không:N/M

CAS N:61789-40-0

Số lượng trong 20' FCL:15MT

Bao bì:Bao 25kg

Chi tiết sản phẩm

顶部名字和logo.png

Mô tả sản phẩm

Natri ascorbat là muối natri của axit ascorbic (Vitamin C). Đây là một loại vitamin tan trong nước được sử dụng rộng rãi như một chất chống oxy hóa, chất tăng cường dinh dưỡng và chất bảo quản trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và thực phẩm chức năng.

So với axit ascorbic nguyên chất, natri ascorbat có vị dịu hơn và độ axit thấp hơn, do đó phù hợp hơn cho các công thức nhạy cảm như đồ uống, viên sủi và thực phẩm tăng cường dinh dưỡng. Nó giúp bảo vệ sản phẩm khỏi quá trình oxy hóa, kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì độ ổn định về màu sắc và hương vị.

📄 Các tài liệu miễn phí có sẵn để tải xuống:COA, TDS và MSDS hỗ trợ đảm bảo chất lượng, tuân thủ quy định và đánh giá kỹ thuật.

COA--Cocamidopropyl Betaine

MSDS-Cocoamidopropyl-Betaine-CAPB

TDS - Cocamidopropyl Betaine


Tính chất hóa học và vật lý

  • Hình thức: Bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng.

  • Mùi: Không mùi

  • Hương vị: Hơi mặn và dịu nhẹ

  • Độ hòa tan: Tan tự do trong nước

  • Công thức hóa học: C₆H₇NaO₆

  • Khối lượng phân tử: 198,11

  • Độ pH (dung dịch 10%): 7,0 – 8,0

  • Độ ổn định: Nhạy cảm với nhiệt, ánh sáng và không khí; ổn định hơn axit ascorbic trong hệ thống trung tính.


Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: ≥ 99,0%

  • Độ hao hụt khi sấy khô: ≤ 0,25%

  • Kim loại nặng (dưới dạng Pb): ≤ 10 ppm

  • Asen: ≤ 2 ppm

  • Độ pH (dung dịch 10%): 7,0 – 8,0

  • Giải pháp rõ ràng: Minh bạch và dễ hiểu

(Có thể cung cấp các thông số kỹ thuật tùy chỉnh theo yêu cầu.)


Ứng dụng

1. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

Natri ascorbat được sử dụng rộng rãi như một chất chống oxy hóa và chất bổ sung vitamin C trong hệ thống thực phẩm.

Các chức năng chính:

  • Ngăn ngừa quá trình oxy hóa và ôi thiu trong thực phẩm.

  • Giúp duy trì độ bền màu (đặc biệt là trong thịt và thực phẩm chế biến sẵn)

  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm đóng gói.

  • Cung cấp dưỡng chất vitamin C.

  • Giảm sự hình thành nitrosamine trong các sản phẩm thịt đã qua chế biến.

Các ứng dụng điển hình:

  • Đồ uống (nước ép, đồ uống chức năng, đồ uống tăng lực)

  • Sản phẩm sữa và công thức dinh dưỡng

  • Thịt chế biến sẵn (thịt nguội, xúc xích, thịt đóng hộp)

  • Sản phẩm bánh mì và bánh kẹo

  • Thực phẩm tăng cường dinh dưỡng và thực phẩm tốt cho sức khỏe


2. Ngành công nghiệp dược phẩm

Natri ascorbat được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm nhờ tính ổn định và khả năng đệm của nó.

Các chức năng chính:

  • Bổ sung vitamin C dưới dạng viên nén và thuốc tiêm.

  • Hỗ trợ chống oxy hóa trong các công thức thuốc

  • Giúp giảm căng thẳng oxy hóa trong dinh dưỡng lâm sàng

  • Được sử dụng trong các công thức hỗ trợ miễn dịch.

Các ứng dụng điển hình:

  • Viên nén và viên nang Vitamin C

  • Các chế phẩm vitamin dạng tiêm (trong một số hệ thống)

  • Dung dịch bù nước và dinh dưỡng đường uống

  • Sản phẩm dinh dưỡng lâm sàng


3. Thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung

Đây là một thành phần quan trọng trong các công thức chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp hiện đại.

Các chức năng chính:

  • Hỗ trợ hệ thống miễn dịch

  • Bảo vệ chống oxy hóa chống lại các gốc tự do

  • Hỗ trợ tổng hợp collagen và sức khỏe làn da

  • Tăng cường sức sống tổng thể và quá trình chuyển hóa năng lượng.

Các ứng dụng điển hình:

  • Viên nén và viên nang đa vitamin

  • Viên sủi vitamin C

  • Thực phẩm chức năng tăng cường hệ miễn dịch

  • Công thức làm đẹp từ bên trong


4. Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi (Dinh dưỡng động vật)

Natri ascorbat cũng được sử dụng trong dinh dưỡng động vật để hỗ trợ sức khỏe và khả năng miễn dịch.

Các chức năng chính:

  • Tăng cường khả năng phòng vệ chống oxy hóa ở động vật

  • Hỗ trợ sự phát triển của hệ miễn dịch

  • Giúp giảm căng thẳng cho vật nuôi và các loài thủy sản.

  • Cải thiện hiệu suất tăng trưởng tổng thể

Các ứng dụng điển hình:

  • Thức ăn hỗn hợp

  • Phụ gia thức ăn nuôi trồng thủy sản

  • Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho vật nuôi


5. Ứng dụng công nghiệp (Sử dụng hạn chế)

Trong một số trường hợp, nó cũng được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp cần có đặc tính chống oxy hóa.

  • Ổn định các công thức hóa chất nhạy cảm

  • Chất chống oxy hóa trong các hệ thống kỹ thuật (không dùng cho thực phẩm)


Thuận lợi

  • Nguồn chất chống oxy hóa và vitamin C tuyệt vời

  • Có vị nhẹ hơn và độ axit thấp hơn axit ascorbic.

  • Độ hòa tan cao trong nước

  • Ổn định hơn trong hệ thống trung tính và hơi kiềm.

  • Thích hợp cho các ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm và thực phẩm chức năng.

  • Độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định

  • 📄 Hỗ trợ đầy đủ tài liệu: COA, TDS, MSDS có sẵn để tải xuống miễn phí.


Đóng gói & Lưu trữ

  • Đóng gói: Bao giấy kraft 25 kg hoặc thùng phuy sợi có lớp lót bên trong.

  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Thời hạn sử dụng: 12 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

  • Bảo quản tránh ánh sáng, nhiệt độ cao và độ ẩm.


Tình trạng quản lý

  • Tuân thủFCC, USP, VàTiêu chuẩn phụ gia thực phẩm của EU

  • Phụ gia thực phẩm được chấp thuận (Nguồn vitamin C)

  • Không biến đổi gen

  • Đạt chứng nhận Halal và Kosher (nếu cần)

底部名字和logo.png

Để lại tin nhắn

Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về Tư vấn ứng dụng, Hỗ trợ mẫu, Giá FOB, v.v. Bạn sẽ nhận được phản hồi trong vòng 8 giờ.
*CÔNG TY:
*TÊN:
*E-MAIL:
*Điện thoại:
*Tin nhắn:

Trở lại đầu trang