0086-19851820586 mengling@khonorchem.com
Leavening

CÔNG TY TNHH JIANGSU KHONOR CHEMI -CALS

Canxi dihydro photphat (Monocalcium photphat, MCP) | Dạng khan & monohydrat

Kiểu :THỰC PHẨM/THỨC ĂN

Và Không:E341(i)

CAS N:7758-23-8/10031-30-8

Số lượng trong 20' FCL:20 tấn

Bao bì:Bao 25kg

Chi tiết sản phẩm

顶部名字和logo

1. Mô tả sản phẩm 🧪

Canxi dihydro photphat, thường được gọi làMonocalcium Phosphate (MCP)là một loại canxi photphat có hiệu quả cao được sử dụng trongthức ăn chăn nuôi, thực phẩm, phân bón và ứng dụng công nghiệpNó cung cấp một nguồn thông tin sẵn có.phốt pho và canxi, rất cần thiết cho dinh dưỡng động vật, sự phát triển của cây trồng và hiệu quả của công thức chế biến.

MCP có sẵn tạikhanMonohydratMặc dù cả hai đều có cùng cấu trúc hóa học cốt lõi, nhưng chúng khác nhau đáng kể về...nồng độ chất dinh dưỡng, hàm lượng ẩm, đặc tính vật lý và tính phù hợp ứng dụngĐiều này khiến việc lựa chọn cấp độ phù hợp trở nên vô cùng quan trọng đối với người dùng cuối.


2. Tính chất hóa học và vật lý ⚗️

2.1 Canxi dihydro photphat khan 🔥

🧬 Công thức hóa học:Ca(H₂PO₄)₂
🎨 Hình thức: Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
💧 Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước
🔥 Độ phản ứng: Cao
📈 Hàm lượng phốt pho: Cao hơn trên cơ sở khô
📦 Độ ẩm: Rất thấp


2.2 Canxi dihydro photphat monohydrat 🌊

🧬 Công thức hóa học:Ca(H₂PO₄)₂·H₂O
🎨 Hình thức: Bột màu trắng dạng hạt hoặc tinh thể
💧 Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong nước
⚖️ Độ ổn định: Được cải thiện trong quá trình bảo quản
🌬️ Khả năng chảy: Tuyệt vời
📦 Độ ẩm: Nước tinh thể được kiểm soát


3. Thông số kỹ thuật 📊

(Các giá trị điển hình, có thể điều chỉnh theo yêu cầu)

3.1 MCP khan

📌 As: ≥ 16,5%
📌 P₂O₅: ≥ 61,0%
📌 Độ ẩm: ≤ 1,0%

3.2 MCP Monohydrat

📌 As: ≥ 15,5%
📌 P₂O₅: ≥ 58,0%
📌 Độ ẩm: ≤ 6,0%

📏 Kích thước hạt, mật độ khối lượng và đặc tính hòa tan có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu ứng dụng.


4. Ứng dụng 🚜

4.1 Canxi dihydro photphat khan – Ứng dụng 🔥

4.1.1 Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi (Sử dụng nồng độ cao và hỗn hợp bổ sung) 🐓

MCP khan được ưu tiên sử dụng trong công thức phối trộn thức ăn chăn nuôi trong trường hợp nào.Mật độ phốt pho cao và khả năng hòa tan nhanhlà bắt buộc.
🧠 Hỗ trợsự phát triển xương và sức mạnh của bộ xương
📈 Cải thiệntốc độ tăng trưởng và hiệu quả chuyển đổi thức ăn
⚙️ Lý tưởng chohỗn hợp đậm đặcvà các công thức có độ ẩm thấp
🐟 Thích hợp làm thức ăn cho gia cầm, lợn và thủy sản

4.1.2 Ngành công nghiệp thực phẩm (Chất tạo chua phản ứng nhanh) 🍞

🍰 Được sử dụng như mộtaxit làm nở nhanhtrong các sản phẩm bánh mì
⚖️ Cung cấp thông tin chính xácKiểm soát độ pH và độ axit
💧 Được ưa chuộng trong các công thức yêu cầulượng nước tối thiểu

4.1.3 Ứng dụng trong công nghiệp và hóa chất 🏭

🧪 Được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất phốt phát chuyên dụng
⚙️ Được sử dụng trong các công thức yêu cầuphản ứng hóa học được kiểm soát
🔬 Thích hợp cho phòng thí nghiệm và các quy trình hóa chất tinh chế


4.2 Canxi dihydro photphat monohydrat – Ứng dụng 🌿

4.2.1 Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi (Thức ăn hỗn hợp chính thống) 🐄

Monohydrat MCP làdạng được sử dụng rộng rãi nhất trong sản xuất thức ăn chăn nuôi thương mại.
🌾 Cung cấp dưỡng chất cân bằng và dễ hấp thụ.canxi và phốt pho
🌬️ Tuyệt vờikhả năng chảycho các nhà máy sản xuất thức ăn tự động
🧹 Giảm bụi và cải thiện độ đồng đều khi trộn
🐓 Được sử dụng trong thức ăn cho gia cầm, gia súc, lợn và động vật nhai lại.

4.2.2 Ngành công nghiệp phân bón (Nguồn phốt pho) 🌱

🌱 Vật tưphốt pho dễ hấp thụcho cây trồng
🌿 Quảng básự phát triển của rễ và sự phát triển ban đầu của cây
🧩 Thích hợp chophân bón dạng hạt, hỗn hợp và phức hợp
🔗 Tương thích với phân bón nitơ và kali

4.2.3 Công nghiệp thực phẩm (Làm nở có kiểm soát) 🥐

🥖 Được sử dụng trongbột nở và công thức làm bánh
⏳ Cung cấpgiải phóng axit chậm và có kiểm soát
🍪 Cải thiện độ đồng nhất về kết cấu và độ ổn định khi bảo quản.


5. Ưu điểm ⭐

5.1 MCP khan

⚡ Nồng độ phốt pho cao hơn
⚡ Tốc độ hòa tan và phản ứng nhanh hơn
⚡ Lý tưởng cho việc pha chế chính xác
⚡ Chi phí vận chuyển thấp hơn trên mỗi đơn vị chất dinh dưỡng

5.2 MCP Monohydrat

🌊 Độ ổn định lưu trữ vượt trội
🌊 Khả năng xử lý và lưu thông tuyệt vời
🌊 Được sử dụng rộng rãi trong ngành thức ăn chăn nuôi và phân bón.
🌊 Tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng số lượng lớn


6. Đóng gói & Bảo quản 📦

6.1 Các lựa chọn đóng gói

📦 Túi giấy 25 kg có lớp lót PE bên trong
📦 Bao jumbo 1000 kg (theo yêu cầu)

6.2 Điều kiện bảo quản

🏬 Cửa hàng trongkhu vực mát mẻ, khô ráo và thông thoáng
☀️ Tránh ẩm ướt và ánh nắng trực tiếp
⚠️ Tránh xa các vật liệu có tính kiềm

⏳ Hạn sử dụng:24 thángtheo điều kiện được khuyến nghị


7. Tình trạng pháp lý 📜

7.1 Cấp độ thức ăn chăn nuôi

🌍 Tuân thủ các tiêu chuẩn thức ăn chăn nuôi quốc tế chính.
🐄 Được chấp nhận rộng rãi trên thị trường dinh dưỡng động vật toàn cầu

7.2 Đạt tiêu chuẩn thực phẩm

🍽️ Được phép sử dụng làm phụ gia thực phẩm theo quy định của địa phương.

7.3 Phân bón & Cấp công nghiệp

🏭 Được sử dụng theo đúng các quy định hiện hành về hóa chất và phân bón.

📄 Các tài liệu quy định nhưCOA, MSDS và các tuyên bố tuân thủCó sẵn theo yêu cầu.

Để lại tin nhắn

Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về Tư vấn ứng dụng, Hỗ trợ mẫu, Giá FOB, v.v. Bạn sẽ nhận được phản hồi trong vòng 8 giờ.
*CÔNG TY:
*TÊN:
*E-MAIL:
*Điện thoại:
*Tin nhắn:

Trở lại đầu trang